pistacia vera

pistacia vera

A farmer harvests ripe pistacia vera nuts from a small tree.

Định nghĩa

Danh từ: pistacia vera một loại cây nhỏ nguồn gốc từ Nam Âu Tiểu Á, nổi tiếng với quả hạch vỏ cứng, thường được gọi là hạt dẻ cười hoặc hạt hồ trăn. Trong ngữ cảnh thực vật học, từ này chỉ chính xác loài cây này.

dụ sử dụng
  • (Cây được trồng để lấy quả hạch ăn được.)
  • (Nhiều vườn cây ăn quả ở Iran trồng cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ( thuộc họ Anacardiaceae, bao gồm xoài cây thường xuân độc.)
  • (Nhân của quả giàu chất béo lành mạnh protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạt dẻ cười (n): tên gọi phổ biến của quả từ cây .
    • Hạt dẻ cười món ăn vặt yêu thích của nhiều người.
  • Hồ trăn (n): tên gọi Hán-Việt, ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • Cây hồ trăn nguồn gốc từ Trung Đông.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hạt dẻ cười: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cây hồ trăn: thuật ngữ khoa học hơn.
Các cụm từ (không phrasal verbs danh từ)

Không áp dụng.

Thành ngữ liên quan
  • "Hạt dẻ cười" (n): không phải thành ngữ, nhưng thường dùng trong ẩm thực.
    • Món bánh kem hạt dẻ cười rất phổ biếnchâu Âu.